Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥮋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥮋, chiết tự chữ THẺ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥮋:
𥮋
Chiết tự chữ 𥮋
Biến thể phồn thể: 帠;
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥮋
thẻ, như "rút thẻ" (vhn)
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥮋
Nghĩa Trung Việt của từ 𥮋
thẻ, như "rút thẻ" (vhn)
Chữ gần giống với 𥮋:
䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,Dị thể chữ 𥮋
𥸠,
Chữ gần giống 𥮋
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥮋
| thẻ | 𥮋: | rút thẻ |

Tìm hình ảnh cho: 𥮋 Tìm thêm nội dung cho: 𥮋
