Chữ 圛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 圛:

圛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圛

圛

Chiết tự chữ 圛

圛 cấu thành từ 2 chữ: 囗, 睪
  • 囗 vi
  • 睪 cao, dịch
  • []

    U+571B, tổng 16 nét, bộ Vi 囗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    圛

    Nghĩa Trung Việt của từ 圛


    Chữ gần giống với 圛:

    圛, 圜,

    Chữ gần giống 圛

    笝, 囩, 団, 囤, 曎, 囥, 囦, 囧, 囨, 囫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 圛 Tự hình chữ 圛 Tự hình chữ 圛 Tự hình chữ 圛

    圛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 圛 Tìm thêm nội dung cho: 圛