Chữ 辝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 辝, chiết tự chữ TỪ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 辝:

辝 từ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 辝

Chiết tự chữ từ bao gồm chữ 台 辛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

辝 cấu thành từ 2 chữ: 台, 辛
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • tân, tăn, tơn
  • từ [từ]

    U+8F9D, tổng 12 nét, bộ Tân 辛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci2;
    Việt bính: ;

    từ

    Nghĩa Trung Việt của từ 辝

    Tục dùng như chữ từ .

    Chữ gần giống với 辝:

    , ,

    Chữ gần giống 辝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 辝 Tự hình chữ 辝 Tự hình chữ 辝 Tự hình chữ 辝

    辝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 辝 Tìm thêm nội dung cho: 辝