Chữ 裍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裍:

裍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裍

裍

Chiết tự chữ 裍

1. 裍 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 困
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 困 khuôn, khốn
  • 2. 裍 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 困
  • 衤 y
  • 困 khuôn, khốn
  • []

    U+88CD, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun3;
    Việt bính: ;

    裍

    Nghĩa Trung Việt của từ 裍


    Chữ gần giống với 裍:

    裋, 裌, 裍, 裎, 裒, 裕, 裙, 補, 裡, 裢, 裣, 裤, 裥, 𧚅, 𧚔, 𧚟, 𧚠, 𧚢,

    Chữ gần giống 裍

    袹, 褍, 褕, 褔, 褓, 祵, 褑, 褐, 褌, 褗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裍 Tự hình chữ 裍 Tự hình chữ 裍 Tự hình chữ 裍

    裍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裍 Tìm thêm nội dung cho: 裍