Từ: 美味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美味 trong tiếng Trung hiện đại:

[měiwèi] mỹ vị; món ăn ngon。味道鲜美的食品。
珍馐美味。
món ăn cao lương mỹ vị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
美味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美味 Tìm thêm nội dung cho: 美味