Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美味 trong tiếng Trung hiện đại:
[měiwèi] mỹ vị; món ăn ngon。味道鲜美的食品。
珍馐美味。
món ăn cao lương mỹ vị.
珍馐美味。
món ăn cao lương mỹ vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 美味 Tìm thêm nội dung cho: 美味
