Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羚羊 trong tiếng Trung hiện đại:
[língyáng] linh dương (động vật có vú, hình dạng giống như dê rừng, có sừng, chân nhỏ dài, chạy rất nhanh, chịu khát giỏi)。哺乳动物的一类, 形状和山羊相似,一般指新疆出产的赛加羚羊, 雌雄都有角, 毛灰黄色,面部有棕灰色条纹, 四肢细长, 跑得快,耐干渴。角白色或黄白色, 略呈弓形, 下段中空, 可入药。 也叫羚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羚
| linh | 羚: | ling dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |

Tìm hình ảnh cho: 羚羊 Tìm thêm nội dung cho: 羚羊
