Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵役法 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngyìfǎ] luật nghĩa vụ quân sự; luật quân dịch (luật căn cứ theo hiến pháp quy định công dân phải làm nghĩa vụ quân sự)。国家根据宪法规定公民服兵役的法律制度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 役
| dịch | 役: | lao dịch, nô dịch, phục dịch |
| việc | 役: | việc làm, mất việc, việc gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 兵役法 Tìm thêm nội dung cho: 兵役法
