Từ: 起诉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起诉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起诉 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐsù] khởi tố; truy tố; đưa ra toà; kiện。向法院提起诉讼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉

tố:tố cáo, tố tội, tố tụng
起诉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起诉 Tìm thêm nội dung cho: 起诉