Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老江湖 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎojiāng·hu] người từng trải; người biết đối nhân xử thế。指在外多年,很有阅历,外世圆滑的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖
| hồ | 湖: | ao hồ |

Tìm hình ảnh cho: 老江湖 Tìm thêm nội dung cho: 老江湖
