Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大连 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàlián] Đại Liên (thuộc tỉnh Liêu Ninh)。辽宁省的地级市,位于辽东半岛南端,市区面积1000多平方公里,人口150万以上,是以造船、纺织、化工、机械等著称的工业城市。大连港水深港阔,冬不封冻,为中国重要外贸口 岸和渔业基地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |

Tìm hình ảnh cho: 大连 Tìm thêm nội dung cho: 大连
