Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老调 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎodiào] 1. luận điệu cũ rích; lời lẽ nhàm chán。指说过多次使人厌烦的话;陈旧的话。
2. lão điệu (một loại hình hí khúc ở tỉnh Hà Nam Trung Quốc)。河北地方戏曲剧种之一,流行于保定地区。也叫直隶梆子。
2. lão điệu (một loại hình hí khúc ở tỉnh Hà Nam Trung Quốc)。河北地方戏曲剧种之一,流行于保定地区。也叫直隶梆子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 老调 Tìm thêm nội dung cho: 老调
