Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 考区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考区 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎoqū] địa điểm thi。统考中分区考试时设置考场的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
考区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考区 Tìm thêm nội dung cho: 考区