Chữ 㮃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮃:

㮃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㮃

㮃

Chiết tự chữ 㮃

[]

U+3B83, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei1;
Việt bính: wai1;

㮃

Nghĩa Trung Việt của từ 㮃


Chữ gần giống với 㮃:

㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㮃

Tự hình:

Tự hình chữ 㮃 Tự hình chữ 㮃 Tự hình chữ 㮃 Tự hình chữ 㮃

㮃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮃 Tìm thêm nội dung cho: 㮃