Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 考语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考语 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎoyǔ] nhận xét (đánh giá cán bộ công nhân viên chức thông qua việc làm)。旧 时 指 对公职人员的工作或其他方面的表现所做的评语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
考语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考语 Tìm thêm nội dung cho: 考语