Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 而且 trong tiếng Trung hiện đại:
[érqiě] 连
mà còn; với lại。(liên từ, kết hợp với "不但、不仅")。表示进一步,前面往往有"不但、不仅"等跟它呼应。
不但战胜了各种灾害,而且获得了丰收。
không chỉ chiến thắng được các bệnh dịch tai hại mà còn được mùa.
mà còn; với lại。(liên từ, kết hợp với "不但、不仅")。表示进一步,前面往往有"不但、不仅"等跟它呼应。
不但战胜了各种灾害,而且获得了丰收。
không chỉ chiến thắng được các bệnh dịch tai hại mà còn được mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 且
| thả | 且: | thả ra |
| vã | 且: | vội vã |
| vả | 且: | nhờ vả |

Tìm hình ảnh cho: 而且 Tìm thêm nội dung cho: 而且
