Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆风 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìfēng] 1. ngược gió。迎面对着风。
2. ngược chiều gió。跟车船等行进方向相反的风。
2. ngược chiều gió。跟车船等行进方向相反的风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 逆风 Tìm thêm nội dung cho: 逆风
