Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰窟 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngkū] vết nứt; kẽ nứt (trên tảng băng)。浮冰块里的一个开口空间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窟
| quật | 窟: | quật (hốc): thạch quật (hang) |

Tìm hình ảnh cho: 冰窟 Tìm thêm nội dung cho: 冰窟
