Từ: quỳ mọp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quỳ mọp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quỳmọp

Dịch quỳ mọp sang tiếng Trung hiện đại:

拜倒 《恭敬地跪下行礼。比喻崇拜或屈服(多含贬义)。》
跪拜 《旧时一种礼节, 跪在地上磕头。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: quỳ

quỳ:quỳ luỵ
quỳ:hoa quỳ
quỳ𧃰:quỳ quỳ (kính cẩn sợ hãi)
quỳ:quỳ gối
quỳ:quỳ (đại lộ đi suốt)
quỳ:quỳ (đại lộ đi suốt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: mọp

mọp:quì mọp xuống
mọp𦚖:quì mọp xuống
mọp𨅂:quì mọp xuống
quỳ mọp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quỳ mọp Tìm thêm nội dung cho: quỳ mọp