Dưới đây là các chữ có bộ Lỗi [耒]:
Tìm thấy 41 chữ có bộ Lỗi [耒]
| 耒lỗi [6], 䎢 [9], 耔tỉ, tì [9], 耕canh [10], 耗háo, mạo, mao, hao [10], 耘vân [10], 耙 [10], 䎣 [11], 耚phi [11], 耜tỉ, cử [11], 耞gia [11], 耠 [12], 䎤 [13], 耡sừ, sự [13], 耢 [13], 䎦 [14], 䎧 [14], 䎨 [14], 䎩 [14], 䎪 [14], 耤 [14], 耥 [14], 𦓿 [14], 䎫 [15], 䎬 [15], 耦ngẫu [15], 耧 [15], 耨nậu [16], 耩 [16], 耪 [16], 䎭 [17], 䎮 [17], 䎯 [17], 耬 [17], 𦔙 [17], 䎰 [18], 耭 [18], 耮 [18], 䎱 [21], 耰ưu [21], 耱 [22], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
