Từ: 耳郭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耳郭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耳郭 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěrguō] vành tai; tai ngoài。外耳的一部分,主要由软骨构成,有收集声波的作用。也说耳廓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郭

quách:thành quách
耳郭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耳郭 Tìm thêm nội dung cho: 耳郭