Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耸动 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǒngdòng] 1. nhún (vai, cơ bắp)。(肩膀、肌肉等)向上动。
2. làm rung động; làm chấn động。造成某种局面,使人震动。
耸动视听。
nghe mà chấn động cả lên.
2. làm rung động; làm chấn động。造成某种局面,使人震动。
耸动视听。
nghe mà chấn động cả lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耸
| tủng | 耸: | tủng (sừng sững; doạ cho sợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 耸动 Tìm thêm nội dung cho: 耸动
