Từ: 死结 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死结:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死结 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐjié] nút chết; trắc trở。不是一拉就解开的结子(区别于"活结")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết
死结 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死结 Tìm thêm nội dung cho: 死结