Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毁坏 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǐhuài] huỷ hoại; phá hoại; phá huỷ。损坏;破坏。
不许毁坏古迹。
không nên phá hoại di tích
毁坏他人名誉。
huỷ hoại danh dự người khác
不许毁坏古迹。
không nên phá hoại di tích
毁坏他人名誉。
huỷ hoại danh dự người khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 毁坏 Tìm thêm nội dung cho: 毁坏
