Cao su chống va đập cửa
thánh địa
Tiếng giáo đồ tôn xưng nơi sinh ra, đất mai táng hoặc chỗ ngộ đạo của bậc khai sáng tôn giáo.
◎Như:
Jerusalem
là
thánh địa
聖地 của Do Thái giáo và Hồi giáo.
Nghĩa của 圣地 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdì] 1. đất thánh; thánh địa。宗教徒称与教主生平事迹有重大关系的地方,如基督教徒称耶路撒冷为圣地,伊斯兰教徒称麦加为圣地。
2. cái nôi; vùng đất thiêng liêng。指具有重大历史意义和作用的地方。
延安是中国人民革命的圣地。
Diên An là cái nôi của Cách Mạng nhân dân Trung Quốc.
2. cái nôi; vùng đất thiêng liêng。指具有重大历史意义和作用的地方。
延安是中国人民革命的圣地。
Diên An là cái nôi của Cách Mạng nhân dân Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聖
| thánh | 聖: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 聖地 Tìm thêm nội dung cho: 聖地
