Chữ 䐕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐕:

䐕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐕

䐕

Chiết tự chữ 䐕

[]

U+4415, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: caap1 tou1;

䐕

Nghĩa Trung Việt của từ 䐕


Chữ gần giống với 䐕:

䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐕

Tự hình:

Tự hình chữ 䐕 Tự hình chữ 䐕 Tự hình chữ 䐕 Tự hình chữ 䐕

䐕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐕 Tìm thêm nội dung cho: 䐕