Từ: 户牖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 户牖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 户牖 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùyǒu] cửa sổ; cửa。门窗;门户1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ:hộ khẩu, hộ tịch
hụ:giầu hụ (rất giầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牖

dứu:dứu (cửa sổ)
户牖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 户牖 Tìm thêm nội dung cho: 户牖