Từ: 叙文 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叙文:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叙 • 文

Nghĩa của 叙文 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùwén] 名
lời tựa; bài tựa。见〖序文〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叙

tự叙:tự thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von文:chon von
văn文:văn chương
叙文 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叙文 Tìm thêm nội dung cho: 叙文