Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹬腿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngtuǐ] 1. duỗi chân; duỗi chân ra。伸出腿。
他一蹬腿坐就起身。
nó ngồi duỗi chân ra thì đứng dậy.
2. thẳng cẳng; chết。(蹬腿儿)指人死亡(含诙谐意)。
他一蹬腿坐就起身。
nó ngồi duỗi chân ra thì đứng dậy.
2. thẳng cẳng; chết。(蹬腿儿)指人死亡(含诙谐意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹬
| đắng | 蹬: | đăng đắng; mướp đắng |
| đặng | 蹬: | tắng đặng (gặp xui) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |

Tìm hình ảnh cho: 蹬腿 Tìm thêm nội dung cho: 蹬腿
