Từ: 肉松 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉松:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉松 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròusōng] chà bông; ruốc thịt。用牛、猪等的瘦肉加工制成的绒状或碎末状的食品,干而松散。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng
肉松 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉松 Tìm thêm nội dung cho: 肉松