Chữ 臡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 臡, chiết tự chữ NÊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 臡:

臡 nê

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臡

臡

Chiết tự chữ 臡

Chiết tự chữ nê bao gồm chữ 難 肉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

臡 cấu thành từ 2 chữ: 難, 肉
  • 難 na, nan, nàn, nạn, nản, nần
  • 肉 nhục, nậu
  • nê [nê]

    U+81E1, tổng 25 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni2;
    Việt bính: nai4;

    臡 nê

    Nghĩa Trung Việt của từ 臡

    (Danh) Tương thịt có cả xương. Phiếm chỉ tương thịt.

    Chữ gần giống với 臡:

    臠, 臡,

    Dị thể chữ 臡

    𰯋,

    Chữ gần giống 臡

    灘, 胾, 膐, 戁, 臋, 臠, 癱, 肉, 難, 瘸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 臡 Tự hình chữ 臡 Tự hình chữ 臡 Tự hình chữ 臡

    臡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 臡 Tìm thêm nội dung cho: 臡