Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 股份公司 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股份公司:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 股份公司 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔfèngōngsī] công ty cổ phần。集股经营的企业,公司获得的利润按各个股东拥有的股票额分配。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 份

phân:phân chia
phần:một phần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ
股份公司 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股份公司 Tìm thêm nội dung cho: 股份公司