bất tất
Không hẳn, chưa chắc, không nhất định, vị tất.
◇Sử Kí 史記:
Thiện thủy giả bất tất thiện chung
善始者不必善終 (Nhạc Nghị truyện 樂毅傳) Kẻ mở đầu tốt chưa chắc đã có kết quả tốt.Không cần phải.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Nhữ tử chi hậu, nhữ chi gia tiểu, ngô án nguyệt cấp dữ lộc lương, nhữ bất tất quải tâm
汝死之後, 汝之家小, 吾按月給與祿糧, 汝不必挂心 (Đệ cửu thập lục hồi) Sau khi ngươi chết rồi, vợ con ngươi, ta cho cấp lương lộc, ngươi không cần phải lo lắng buồn phiền. ☆Tương tự:
bất dụng
不用,
vô dong
毋庸. ★Tương phản:
tất định
必定,
tất nhu
必需,
tất yếu
必要,
nhất định
一定.
Nghĩa của 不必 trong tiếng Trung hiện đại:
không cần; khỏi; khỏi phải; không đáng。 表示事理上或情理上不需要。
不必去得太早。
không cần phải đi sớm quá
慢慢商议,不必着急。
từ từ bàn bạc, đừng có nóng vội
为这点小事苦恼,我以为大可不必。
khổ tâm khổ trí vì chuyện nhỏ nhặt này, tôi cho là không đáng tí nào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |

Tìm hình ảnh cho: 不必 Tìm thêm nội dung cho: 不必
