Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 股匪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股匪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 股匪 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔfěi] bọn cướp; lũ giặc cướp; thổ phỉ; toán phỉ。成批的土匪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ:thổ phỉ
股匪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股匪 Tìm thêm nội dung cho: 股匪