Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥实 trong tiếng Trung hiện đại:
[féi·shi] 1. mập; béo; béo tốt; mập mạp。肥胖。
肥实的枣红马。
con ngựa hồng mập mạp.
2. béo; chất béo; mỡ。脂肪多。
这块肉很肥实
miếng thịt này mỡ nhiều quá.
3. giàu có; có tiền。富足;有钱。
他家日子过得挺肥实。
nhà anh ấy rất giàu có.
肥实的枣红马。
con ngựa hồng mập mạp.
2. béo; chất béo; mỡ。脂肪多。
这块肉很肥实
miếng thịt này mỡ nhiều quá.
3. giàu có; có tiền。富足;有钱。
他家日子过得挺肥实。
nhà anh ấy rất giàu có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 肥实 Tìm thêm nội dung cho: 肥实
