Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥瘦儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[féishòur] 1. kích thước; kích cỡ。衣服的宽窄。
你看这件衣裳的肥瘦儿怎么样?
anh xem bộ đồ này như thế nào?
你穿这件衣裳肥瘦儿很合适。
anh mặc cái áo này thật vừa vặn.
2. thịt ba rọi; thịt nửa nạc nửa mỡ; thịt nạc dăm。半肥半瘦的肉。
来半斤肥瘦儿
cho nửa cân thịt ba rọi.
你看这件衣裳的肥瘦儿怎么样?
anh xem bộ đồ này như thế nào?
你穿这件衣裳肥瘦儿很合适。
anh mặc cái áo này thật vừa vặn.
2. thịt ba rọi; thịt nửa nạc nửa mỡ; thịt nạc dăm。半肥半瘦的肉。
来半斤肥瘦儿
cho nửa cân thịt ba rọi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 肥瘦儿 Tìm thêm nội dung cho: 肥瘦儿
