Chữ 䳴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳴:

䳴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳴

䳴

Chiết tự chữ 䳴

[]

U+4CF4, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ta4;
Việt bính: dap6;

䳴

Nghĩa Trung Việt của từ 䳴


Chữ gần giống với 䳴:

䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Chữ gần giống 䳴

Tự hình:

Tự hình chữ 䳴 Tự hình chữ 䳴 Tự hình chữ 䳴 Tự hình chữ 䳴

䳴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳴 Tìm thêm nội dung cho: 䳴