Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 盒饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[héfàn] cặp lồng đựng cơm; cơm hộp。装在盒子里出售的份儿饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒
| hạp | 盒: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 盒: | cái hộp |
| thạp | 盒: | thạp gạo (vại đựng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 盒饭 Tìm thêm nội dung cho: 盒饭
