Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 肾盂炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肾盂炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肾盂炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[shènyúyán] viêm bể thận。肾盂发炎的病,病原体主要是大肠杆菌,症状是发高热、腰部疼痛、小便次数增多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盂

vu:đàm vu (ống nhổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
肾盂炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肾盂炎 Tìm thêm nội dung cho: 肾盂炎