Từ: 胃腺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胃腺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胃 • 腺

Nghĩa của 胃腺 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèixiàn] tuyến dịch dạ dày; vị tuyến。分泌胃液的腺体,密布在胃的黏膜上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị胃:vị (bao tử, dạ dày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺

tuyến腺:tuyến lệ
胃腺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胃腺 Tìm thêm nội dung cho: 胃腺