Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调频 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáopín] 1. điều chỉnh công suất dòng điện。调整交流发电机等的输出功率,使电力系统等的频率保持在一定范围内,以保证用电设备正常工作。
2. sự điều biến tần。使载波的振幅保持不变,而它的瞬时频率依照所需传递信号的变化规律而变化。
2. sự điều biến tần。使载波的振幅保持不变,而它的瞬时频率依照所需传递信号的变化规律而变化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 频
| tần | 频: | tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần |

Tìm hình ảnh cho: 调频 Tìm thêm nội dung cho: 调频
