Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背后 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèihòu] 名
1. phía sau; lưng。后面。
山背后。
lưng núi
名
2. mặt trái。反面。
形
3. sau lưng; ngấm ngầm; vụng trộm。不当面。
有话当面说,不要背后乱说。
có chuyện gì thì nói thẳng ra, đừng có mà nói xấu sau lưng.
1. phía sau; lưng。后面。
山背后。
lưng núi
名
2. mặt trái。反面。
形
3. sau lưng; ngấm ngầm; vụng trộm。不当面。
有话当面说,不要背后乱说。
có chuyện gì thì nói thẳng ra, đừng có mà nói xấu sau lưng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 背后 Tìm thêm nội dung cho: 背后
