Từ: 背后 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背后:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背后 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèihòu]
1. phía sau; lưng。后面。
山背后。
lưng núi

2. mặt trái。反面。

3. sau lưng; ngấm ngầm; vụng trộm。不当面。
有话当面说,不要背后乱说。
có chuyện gì thì nói thẳng ra, đừng có mà nói xấu sau lưng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu
背后 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背后 Tìm thêm nội dung cho: 背后