Chữ 玹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玹:

玹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玹

玹

Chiết tự chữ 玹

1. 玹 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 玄
  • 玉 ngọc, túc
  • 玄 huyền
  • 2. 玹 cấu thành từ 2 chữ: 王, 玄
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 玄 huyền
  • []

    U+73B9, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan2;
    Việt bính: ;

    玹

    Nghĩa Trung Việt của từ 玹


    Chữ gần giống với 玹:

    㺷, 㺹, 㺺, 玲, 玳, 玶, 玷, 玹, 玻, 珀, 珂, 珅, 珈, 珉, 珊, 珌, 珍, 珎, 珏, 珐, 珑, 玲, 𤤰,

    Chữ gần giống 玹

    璑, 珶, 珯, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玹 Tự hình chữ 玹 Tự hình chữ 玹 Tự hình chữ 玹

    玹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玹 Tìm thêm nội dung cho: 玹