Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背气 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiqì] 口
đứt hơi; ngưng thở (do bệnh hoặc do nguyên nhân khác nên tạm thời bị ngừng thở.)。 (背气儿)由于疾病或其他原因而暂时停止呼吸。
đứt hơi; ngưng thở (do bệnh hoặc do nguyên nhân khác nên tạm thời bị ngừng thở.)。 (背气儿)由于疾病或其他原因而暂时停止呼吸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 背气 Tìm thêm nội dung cho: 背气
