Từ: 背带裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背带裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背带裤 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēidàikù] quần yếm (trẻ em)。背带或背心连裤童装。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
背带裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背带裤 Tìm thêm nội dung cho: 背带裤