Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背带裤 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēidàikù] quần yếm (trẻ em)。背带或背心连裤童装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤
| khố | 裤: | cái khố |

Tìm hình ảnh cho: 背带裤 Tìm thêm nội dung cho: 背带裤
