Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背着手 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèi·zheshǒu] chắp tay sau đít; chắp tay sau lưng。(背着手儿)双手放在背后交叉握着。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 背着手 Tìm thêm nội dung cho: 背着手
