Từ: 胎记 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胎记:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胎记 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāijì] bớt。人体上生来就有的深颜色的斑痕。
他的背上有块紫色胎记。
trên lưng anh ấy có cái bớt màu tím.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎

thai:thai nhi, phôi thai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 记

:du kí, nhật kí
胎记 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胎记 Tìm thêm nội dung cho: 胎记