Chữ 𥘷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥘷, chiết tự chữ TRẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥘷:

𥘷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥘷

𥘷

Chiết tự chữ 𥘷

[]

U+025637, tổng 9 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥘷

Nghĩa Trung Việt của từ 𥘷


trẻ, như "trẻ nhỏ, trẻ con" (vhn)

Chữ gần giống với 𥘷:

, , , , , , , , , , , , , , , 𥘶, 𥘷,

Chữ gần giống 𥘷

Tự hình:

Tự hình chữ 𥘷 Tự hình chữ 𥘷 Tự hình chữ 𥘷 Tự hình chữ 𥘷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥘷

trẻ𥘷:trẻ nhỏ, trẻ con
𥘷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥘷 Tìm thêm nội dung cho: 𥘷