Từ: 胖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胖 • 子

Nghĩa của 胖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàng·zi] người mập; người béo。肥胖的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖

bàn胖:bàn (thư thái dễ chịu)
béo胖:béo tròn; béo bở
bỡn胖:bỡn cợt; đùa bỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
胖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胖子 Tìm thêm nội dung cho: 胖子