Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 胶乳 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāorǔ] 1. mủ cao su。割开橡胶树的树皮后流出的白色乳状液体,是制造橡胶的原料。
2. nhựa cao su。树脂粉末悬浮在水中而成的乳状液,用来制造合成橡胶或某些不易加工的产品,如胶线、薄膜等。
2. nhựa cao su。树脂粉末悬浮在水中而成的乳状液,用来制造合成橡胶或某些不易加工的产品,如胶线、薄膜等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 胶乳 Tìm thêm nội dung cho: 胶乳
