Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安乐椅 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānlèyǐ] ghế bành; trường kỷ; đi-văng 。一种有北的长椅,带扶手,可转动,坐着舒适,这在18世纪的法国,就已在民间通用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅
| ghế | 椅: | ghế ngồi |
| kỉ | 椅: | trường kỉ |
| ỷ | 椅: | trác ỷ (bàn ghế) |

Tìm hình ảnh cho: 安乐椅 Tìm thêm nội dung cho: 安乐椅
